Danh sách thí sinh không có hồ sơ sơ tuyển

     Trường sĩ quan Tăng thiết giáp công bố danh sách các thí sinh có dữ liệu đăng ký xét tuyển vào trường nhưng không có hồ sơ sơ tuyển (gọi tắt là không sơ tuyển) tính đến ngày 24/7/2017.

     Tất cả các thí sinh không sơ tuyển đều không được xét tuyển.

DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG SƠ TUYỂN
STT SBD Họ Tên CMND Ngày sinh ĐTƯT KVƯT KQ ST TO LI HO
1 29022168 BÙI TIẾN ANH 187796344 21/07/1999 1 7.8 6.5 6.25
2 18002237 ĐOÀN TĂNG VIỆT ANH 122319750 11/11/1999 1 7.4 8.25 7
3 26001468 LỘ DUY BẢO 152246361 10/01/1999 2 6.8 5.5 5
4 01021017 NGUYỄN PHÚ DŨNG 001099018164 28/06/1999 3 7.8 7.25 6.25
5 12005450 PHẠM AN DƯƠNG 091884826 02/08/1999 1 7 4.5 5.5
6 30014438 LÊ ANH ĐỨC 184370799 20/04/1999 1 7.4 5.5 3.75
7 40010715 NGUYỄN LÊ TÀI ĐỨC 241714418 19/05/1999 1 4.2 5.5 5.25
8 14001694 LÀ VĂN ĐẠI 051024779 30/11/1998 01 1 3.4 3.5 4.75
9 01005075 LÊ NGỌC ĐÔNG 163428964 14/04/1999 3 6.2 3.25 3.5
10 23000455 ĐỖ TIẾN ĐẠT 113699261 14/06/1999 1 3 2.75 3.25
11 26006742 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 152255610 13/12/1999 2NT 3.8 2 5.75
12 26013014 PHẠM NGUYỄN SƯƠNG GIANG 152270796 24/10/1999 2NT 4.6 5.25 5
13 18009860 ĐỖ NGỌC HẢI 122291058 20/05/1999 1 5.6 5.75 4.75
14 46000205 NGUYỄN TRUNG HIẾU 072099002203 24/10/1999 03 2 3 2 3
15 34000094 TRẦN NHÂN HẬU 206189154 24/05/1999 2NT 6 4.75 5.75
16 25004027 DƯƠNG QUỐC HUY 163452458 01/12/1999 2NT 8.4 6.75 7.25
17 28012709 LÊ BÁ HUY 038099006265 22/02/1999 2NT 6 4.75 4.75
18 53001980 LÊ PHAN DIỆP KHANG 312362583 08/04/1998 2NT 5.2 5.25 5.5
19 52008882 NGUYỄN DUY KHANG 273593484 24/11/1999 06 2NT 4.2 4.5 2.75
20 28018384 LÊ BÁ KHẢI 174917748 19/03/1999 2NT 5.2 3.5 5.5
21 13000742 HOÀNG ĐĂNG KHOA 061094418 25/09/1999 01 1 3.6 3.5 4
22 38010049 NGUYỄN CÔNG KIÊN 231221450 03/01/1999 1 6.6 5.25 3.75
23 21007866 NGUYỄN ĐỨC LÃM 142931800 01/03/1999 2NT 5.6 4.75 4.75
24 02002315 NGUYỄN TÙNG LÂM 025974256 13/09/1999 3 6.4 5.5 6
25 43001152 TRẦN MINH LỘC 285759899 25/11/1999 1 6.4 4.75 5.25
26 37000742 PHẠM VĂN LÊN 215480181 13/07/1999 2 4.2 2.25 3.25
27 38007497 RLAN LINH 231002169 07/03/1999 01 1 6.6 4 6
28 63005456 NÔNG CÔNG MINH 245356009 26/08/1999 01 1 5.2 3.75 3.5
29 15005634 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 132377987 23/03/1998 1 5.8 5.25 8
30 17012377 NGUYỄN TRỌNG NAM 022099002865 27/04/1999 1 6.4 6.75 4
31 29016820 HỒ TRỌNG NĂM 187734919 18/01/1999 2 9.4 7 8
32 29022394 HOÀNG VĂN NỘI 187796328 04/09/1999 1 7.4 6 7
33 15009260 NGUYỄN TRUNG PHONG 132390451 29/01/1999 1 5 5.5 4.25
34 29018886 TRẦN NGUYÊN QUÂN 187755511 04/11/1999 1 5.6 5.25 4.75
35 40021366 TRẦN ÁNH SÁNG 241613817 05/08/1998 06 1 6.8 6.25 8.25
36 28029818 MAI HUY SƠN 038099004995 01/01/1999 2NT 7.2 7.25 7.75
37 29010175 NGUYỄN VIẾT SƠN 184080583 15/12/1993 05 2NT
38 29021293 NGUYỄN TRỌNG THANH 187797176 24/02/1999 1 6.4 6 6.5
39 01009672 HOÀNG TRUNG THÀNH 013603325 03/09/1999 3 5 3.75 2.75
40 21002993 VŨ VĂN THẮNG 142788212 13/01/1998 2NT 5.8 5.25 5
41 12005658 MA VĂN TOÀN 091971491 20/07/1999 01 1 4.8 5.25 6.25
42 28016810 HOÀNG VĂN TRUNG 038099007856 18/08/1999 2NT 4.4 4.75 6
43 26013892 NGUYỄN CÔNG TRUNG 034099003015 06/10/1999 2NT 7 5.5 3.75
44 13006756 PHẠM VĂN TUÂN 061081971 29/01/1998 1 6.2 7 7.75
45 21008085 VŨ VĂN TUYẾN 142884839 22/07/1999 2NT 5.4 3.25 3.5
46 11001561 LÝ A VÀNG 095227001 05/06/1997 01 1
47 38010262 THIỀU HOÀNG VIỆT 231223999 06/05/1999 1 7 6.5 7.5

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *